Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1/Champions League

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1/Champions League 2022/2023 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ

Bảng xếp hạng Group A

1
Logo Napoli Napoli
6 5 0 1 20 6 +14 15
2
Logo Liverpool Liverpool
6 5 0 1 17 6 +11 15
3
Logo Ajax Ajax
6 2 0 4 11 16 -5 6
4
Logo Rangers Rangers
6 0 0 6 2 22 -20 0

Bảng xếp hạng Group B

1
Logo Porto Porto
6 4 0 2 12 7 +5 12
2
Logo Club Brugge Club Brugge
6 3 2 1 7 4 +3 11
3
Logo Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
6 1 2 3 4 8 -4 5
4
Logo Atlético Madrid Atlético Madrid
6 1 2 3 5 9 -4 5

Bảng xếp hạng Group C

1
Logo Bayern München Bayern München
6 6 0 0 18 2 +16 18
2
Logo Inter Milan Inter Milan
6 3 1 2 10 7 +3 10
3
Logo Barcelona Barcelona
6 2 1 3 12 12 0 7
4
Logo Viktoria Plzeň Viktoria Plzeň
6 0 0 6 5 24 -19 0

Bảng xếp hạng Group D

1
Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
6 3 2 1 8 6 +2 11
2
Logo Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
6 3 1 2 7 8 -1 10
3
Logo Sporting CP Sporting CP
6 2 1 3 8 9 -1 7
4
Logo Olympique Marseille Olympique Marseille
6 2 0 4 8 8 0 6

Bảng xếp hạng Group E

1
Logo Chelsea Chelsea
6 4 1 1 10 4 +6 13
2
Logo Milan Milan
6 3 1 2 12 7 +5 10
3
Logo Salzburg Salzburg
6 1 3 2 5 9 -4 6
4
Logo Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
6 1 1 4 4 11 -7 4

Bảng xếp hạng Group F

1
Logo Real Madrid Real Madrid
6 4 1 1 15 6 +9 13
2
Logo RB Leipzig RB Leipzig
6 4 0 2 13 9 +4 12
3
Logo Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
6 1 3 2 8 10 -2 6
4
Logo Celtic Celtic
6 0 2 4 4 15 -11 2

Bảng xếp hạng Group G

1
Logo Manchester City Manchester City
6 4 2 0 14 2 +12 14
2
Logo Borussia Dortmund Borussia Dortmund
6 2 3 1 10 5 +5 9
3
Logo Sevilla Sevilla
6 1 2 3 6 12 -6 5
4
Logo København København
6 0 3 3 1 12 -11 3

Bảng xếp hạng Group H

1
Logo Benfica Benfica
6 4 2 0 16 7 +9 14
2
Logo PSG PSG
6 4 2 0 16 7 +9 14
3
Logo Juventus Juventus
6 1 0 5 9 13 -4 3
4
Logo Maccabi Haifa Maccabi Haifa
6 1 0 5 7 21 -14 3

Ghi chú:

Champions League Europa League

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Lịch thi đấu
  • Ngoại hạng Anh
  • CUP C1
Chelsea vs Fulham
Logo Chelsea - CHE Chelsea
Logo Fulham - FUL Fulham
03:00
04/02
Everton vs Arsenal
Logo Everton - EVE Everton
Logo Arsenal - ARS Arsenal
19:30
04/02
Wolverhampton Wanderers vs Liverpool
Logo Wolverhampton Wanderers - WOL Wolverhampton Wanderers
Logo Liverpool - LIV Liverpool
22:00
04/02

Xem thêm Lịch thi đấu

Kết quả thi đấu
  • Ngoại hạng Anh
  • CUP C1
Fulham vs Tottenham Hotspur
Logo Fulham - FUL Fulham
0
Logo Tottenham Hotspur - TOT Tottenham Hotspur
1
03:15
24/01
Arsenal vs Manchester United
Logo Arsenal - ARS Arsenal
3
Logo Manchester United - MUN Manchester United
2
23:30
22/01
Leeds United vs Brentford
Logo Leeds United - LEE Leeds United
0
Logo Brentford - BRE Brentford
0
21:00
22/01

Xem thêm Kết quả thi đấu

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2019/2020

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2019/2020

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

5

1

0

17

2

+15

16

2

6

3

2

1

14

8

+6

11

3

6

0

3

3

4

12

-8

3

4

6

0

2

4

1

14

-13

2

Bảng B

1

6

6

0

0

24

5

+19

18

2

6

3

1

2

18

14

+4

10

3

6

1

1

4

8

14

-6

4

4

6

1

0

5

3

20

-17

3

Bảng C

1

6

4

2

0

16

4

+12

14

2

6

2

1

3

8

12

-4

7

3

6

1

3

2

8

13

-5

6

4

6

1

2

3

10

13

-3

5

Bảng D

1

6

5

1

0

12

4

+8

16

2

6

3

1

2

8

5

+3

10

3

6

2

0

4

5

9

-4

6

4

6

1

0

5

4

11

-7

3

Bảng E

1

6

4

1

1

13

8

+5

13

2

6

3

3

0

11

4

+7

12

3

6

2

1

3

16

13

+3

7

4

6

0

1

5

5

20

-15

1

Bảng F

1

6

4

2

0

9

4

+5

14

2

6

3

1

2

8

8

+0

10

3

6

2

1

3

10

9

+1

7

4

6

0

2

4

4

10

-6

2

Bảng G

1

6

3

2

1

10

8

+2

11

2

6

2

2

2

9

8

+1

8

3

6

2

1

3

10

11

-1

7

4

6

2

1

3

7

9

-2

7

Bảng H

1

6

3

2

1

9

7

+2

11

2

6

3

2

1

11

9

+2

11

3

6

3

1

2

12

6

+6

10

4

6

0

1

5

4

14

-10

1

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2018/2019

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2018/19

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

4

1

1

10

2

+8

13

2

6

4

1

1

9

6

+3

13

3

6

1

3

2

6

5

+1

6

4

6

0

1

5

2

14

-12

1

Bảng B

1

6

4

2

0

14

5

+9

14

2

6

2

2

2

9

10

-1

8

3

6

2

2

2

6

7

-1

8

4

6

0

2

4

6

13

-7

2

Bảng C

1

6

3

2

1

17

9

+8

11

2

6

3

0

3

9

7

+2

9

3

6

2

3

1

7

5

+2

9

4

6

1

1

4

5

17

-12

4

Bảng D

1

6

5

1

0

15

6

+9

16

2

6

3

2

1

6

4

+2

11

3

6

1

1

4

5

8

-3

4

4

6

1

0

5

4

12

-8

3

Bảng E

1

6

4

2

0

15

5

+10

14

2

6

3

3

0

11

5

+6

12

3

6

2

1

3

6

11

-5

7

4

6

0

0

6

2

13

-11

0

Bảng F

1

6

4

1

1

16

6

+10

13

2

6

1

5

0

12

11

+1

8

3

6

1

3

2

8

16

-8

6

4

6

0

3

3

11

14

-3

3

Bảng G

1

6

4

0

2

12

5

+7

12

2

6

3

0

3

11

8

+3

9

3

6

2

1

3

7

16

-9

7

4

6

2

1

3

8

9

-1

7

Bảng H

1

6

4

0

2

9

4

+5

12

2

6

3

1

2

7

4

+3

10

3

6

2

2

2

6

6

+0

8

4

6

1

1

4

4

12

-8

4

Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)