Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1/Champions League

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1/Champions League 2021/2022 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ

Bảng xếp hạng Group A

1
Logo Manchester City Manchester City
5 4 0 1 17 8 +9 12
2
Logo PSG PSG
5 2 2 1 9 7 +2 8
3
Logo RB Leipzig RB Leipzig
5 1 1 3 13 13 0 4
4
Logo Club Brugge Club Brugge
5 1 1 3 5 16 -11 4

Bảng xếp hạng Group B

1
Logo Liverpool Liverpool
5 5 0 0 15 5 +10 15
2
Logo Porto Porto
5 1 2 2 3 8 -5 5
3
Logo Milan Milan
5 1 1 3 5 7 -2 4
4
Logo Atlético Madrid Atlético Madrid
5 1 1 3 4 7 -3 4

Bảng xếp hạng Group C

1
Logo Ajax Ajax
5 5 0 0 16 3 +13 15
2
Logo Sporting CP Sporting CP
5 3 0 2 12 8 +4 9
3
Logo Borussia Dortmund Borussia Dortmund
5 2 0 3 5 11 -6 6
4
Logo Beşiktaş Beşiktaş
5 0 0 5 3 14 -11 0

Bảng xếp hạng Group D

1
Logo Real Madrid Real Madrid
5 4 0 1 12 3 +9 12
2
Logo Inter Milan Inter Milan
5 3 1 1 8 3 +5 10
3
Logo Sheriff Sheriff
5 2 0 3 6 10 -4 6
4
Logo Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
5 0 1 4 1 11 -10 1

Bảng xếp hạng Group E

1
Logo Bayern München Bayern München
5 5 0 0 19 3 +16 15
2
Logo Barcelona Barcelona
5 2 1 2 2 6 -4 7
3
Logo Benfica Benfica
5 1 2 2 5 9 -4 5
4
Logo Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
5 0 1 4 1 9 -8 1

Bảng xếp hạng Group F

1
Logo Manchester United Manchester United
5 3 1 1 10 7 +3 10
2
Logo Villarreal Villarreal
5 2 1 2 9 7 +2 7
3
Logo Atalanta Atalanta
5 1 3 1 10 10 0 6
4
Logo Young Boys Young Boys
5 1 1 3 6 11 -5 4

Bảng xếp hạng Group G

1
Logo Lille Lille
5 2 2 1 4 3 +1 8
2
Logo Salzburg Salzburg
5 2 1 2 7 6 +1 7
3
Logo Sevilla Sevilla
5 1 3 1 5 4 +1 6
4
Logo Wolfsburg Wolfsburg
5 1 2 2 4 7 -3 5

Bảng xếp hạng Group H

1
Logo Chelsea Chelsea
5 4 0 1 10 1 +9 12
2
Logo Juventus Juventus
5 4 0 1 9 6 +3 12
3
Logo Zenit Zenit
5 1 1 3 7 7 0 4
4
Logo Malmö FF Malmö FF
5 0 1 4 1 13 -12 1

Ghi chú:

Champions League Europa League

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Lịch thi đấu

Xem thêm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2019/2020

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2019/2020

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

5

1

0

17

2

+15

16

2

6

3

2

1

14

8

+6

11

3

6

0

3

3

4

12

-8

3

4

6

0

2

4

1

14

-13

2

Bảng B

1

6

6

0

0

24

5

+19

18

2

6

3

1

2

18

14

+4

10

3

6

1

1

4

8

14

-6

4

4

6

1

0

5

3

20

-17

3

Bảng C

1

6

4

2

0

16

4

+12

14

2

6

2

1

3

8

12

-4

7

3

6

1

3

2

8

13

-5

6

4

6

1

2

3

10

13

-3

5

Bảng D

1

6

5

1

0

12

4

+8

16

2

6

3

1

2

8

5

+3

10

3

6

2

0

4

5

9

-4

6

4

6

1

0

5

4

11

-7

3

Bảng E

1

6

4

1

1

13

8

+5

13

2

6

3

3

0

11

4

+7

12

3

6

2

1

3

16

13

+3

7

4

6

0

1

5

5

20

-15

1

Bảng F

1

6

4

2

0

9

4

+5

14

2

6

3

1

2

8

8

+0

10

3

6

2

1

3

10

9

+1

7

4

6

0

2

4

4

10

-6

2

Bảng G

1

6

3

2

1

10

8

+2

11

2

6

2

2

2

9

8

+1

8

3

6

2

1

3

10

11

-1

7

4

6

2

1

3

7

9

-2

7

Bảng H

1

6

3

2

1

9

7

+2

11

2

6

3

2

1

11

9

+2

11

3

6

3

1

2

12

6

+6

10

4

6

0

1

5

4

14

-10

1

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2018/2019

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2018/19

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

4

1

1

10

2

+8

13

2

6

4

1

1

9

6

+3

13

3

6

1

3

2

6

5

+1

6

4

6

0

1

5

2

14

-12

1

Bảng B

1

6

4

2

0

14

5

+9

14

2

6

2

2

2

9

10

-1

8

3

6

2

2

2

6

7

-1

8

4

6

0

2

4

6

13

-7

2

Bảng C

1

6

3

2

1

17

9

+8

11

2

6

3

0

3

9

7

+2

9

3

6

2

3

1

7

5

+2

9

4

6

1

1

4

5

17

-12

4

Bảng D

1

6

5

1

0

15

6

+9

16

2

6

3

2

1

6

4

+2

11

3

6

1

1

4

5

8

-3

4

4

6

1

0

5

4

12

-8

3

Bảng E

1

6

4

2

0

15

5

+10

14

2

6

3

3

0

11

5

+6

12

3

6

2

1

3

6

11

-5

7

4

6

0

0

6

2

13

-11

0

Bảng F

1

6

4

1

1

16

6

+10

13

2

6

1

5

0

12

11

+1

8

3

6

1

3

2

8

16

-8

6

4

6

0

3

3

11

14

-3

3

Bảng G

1

6

4

0

2

12

5

+7

12

2

6

3

0

3

11

8

+3

9

3

6

2

1

3

7

16

-9

7

4

6

2

1

3

8

9

-1

7

Bảng H

1

6

4

0

2

9

4

+5

12

2

6

3

1

2

7

4

+3

10

3

6

2

2

2

6

6

+0

8

4

6

1

1

4

4

12

-8

4

Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)