Bảng xếp hạng bóng đá Đức - Bundesliga mới nhất

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ ĐỨC - Bundesliga 2021/2022 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Bayern München Bayern München
13 10 1 2 42 13 +29 31
2
Logo Borussia Dortmund Borussia Dortmund
13 10 0 3 33 19 +14 30
3
Logo Freiburg Freiburg
13 6 4 3 19 13 +6 22
4
Logo Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
12 6 3 3 25 17 +8 21
5
Logo Hoffenheim Hoffenheim
13 6 2 5 27 20 +7 20
6
Logo Union Berlin Union Berlin
12 5 5 2 19 17 +2 20
7
Logo Wolfsburg Wolfsburg
13 6 2 5 15 17 -2 20
8
Logo RB Leipzig RB Leipzig
12 5 3 4 23 13 +10 18
9
Logo Mainz 05 Mainz 05
13 5 3 5 17 14 +3 18
10
Logo Köln Köln
13 4 6 3 22 22 0 18
11
Logo Borussia M'gladbach Borussia M'gladbach
13 5 3 5 18 18 0 18
12
Logo Bochum Bochum
13 5 1 7 12 20 -8 16
13
Logo Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
12 3 6 3 14 16 -2 15
14
Logo Hertha BSC Hertha BSC
13 4 2 7 13 27 -14 14
15
Logo Stuttgart Stuttgart
13 3 4 6 18 23 -5 13
16
Logo Augsburg Augsburg
13 3 4 6 12 22 -10 13
17
Logo Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
13 1 6 6 9 19 -10 9
18
Logo Greuther Fürth Greuther Fürth
13 0 1 12 11 39 -28 1

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Dự vòng loại Europa Conference League Tranh suất trụ hạng Xuống hạng 2 Bundesliga

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Lịch thi đấu

Xem thêm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

Bảng xếp hạng bóng đá Đức 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

34 24 6 4 99 44 +55 78

2

34 19 8 7 60 32 +28 65

3

34 20 4 10 75 46 +29 64

4

34 17 10 7 61 37 +24 61

5

34 16 12 6 69 53 +16 60

6

34 14 10 10 53 39 +14 52

7

34 12 14 8 50 43 +7 50

8

34 13 10 11 64 56 +8 49

9

34 12 9 13 56 55 +1 45

10

34 12 9 13 52 52 +0 45

11

34 11 10 13 52 54 -2 43

12

34 10 9 15 39 56 -17 39

13

34 10 6 18 36 54 -18 36

14

34 8 11 15 41 52 -11 35

15

34 9 8 17 26 52 -26 35

16

34 8 9 17 34 60 -26 33

17

34 7 10 17 36 57 -21 31

18

34 3 7 24 25 86 -61 16

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Hạng 6: dự vòng loại Europa League. Hạng 16: Đá play-off tranh suất trụ hạng. Hạng 17, 18: Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Đức 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 1

34

26

4

4

100

32

+68

82

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 3

34

21

6

7

84

41

+43

69

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 5

34

18

12

4

81

37

+44

66

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 7

34

20

5

9

66

40

+26

65

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 9

34

19

6

9

61

44

+17

63

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 11

34

15

7

12

53

53

+0

52

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 13

34

13

10

11

48

46

+2

49

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 15

34

13

9

12

48

47

+1

48

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 17

34

13

6

15

59

60

-1

45

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 19

34

11

8

15

48

59

-11

41

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 21

34

12

5

17

41

58

-17

41

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 23

34

9

12

13

38

58

-20

39

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 25

34

11

4

19

44

65

-21

37

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 27

34

10

6

18

51

69

-18

36

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 29

34

9

9

16

45

63

-18

36

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 31

34

8

7

19

42

69

-27

31

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 33

34

6

12

16

36

67

-31

30

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 35

34

4

8

22

37

74

-37

20

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

- Vị trí xếp hạng 1, 2, 3, 4 dự Champions League.

- Hạng 5 dự Europa League.

- Hạng 6 dự sơ loại Europa League.

- Đứng 18 đá play-off tranh vé trụ hạng.

- Đứng 19, 20 xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Đức 2018/2019

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 1

34

24

6

4

88

32

+56

78

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 3

34

23

7

4

81

44

+37

76

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 5

34

19

9

6

63

29

+34

66

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 7

34

18

4

12

69

52

+17

58

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 9

34

16

7

11

55

42

+13

55

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 11

34

16

7

11

62

50

+12

55

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 13

34

15

9

10

60

48

+12

54

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 15

34

14

11

9

58

49

+9

53

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 17

34

13

12

9

70

52

+18

51

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 19

34

13

5

16

49

65

-16

44

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 21

34

11

10

13

49

57

-8

43

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 23

34

12

7

15

46

57

-11

43

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 25

34

8

12

14

46

61

-15

36

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 27

34

8

9

17

37

55

-18

33

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 29

34

8

8

18

51

71

-20

32

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 31

34

7

7

20

32

70

-38

28

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 33

34

5

6

23

31

71

-40

21

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-2015 - 35

34

3

10

21

26

68

-42

19

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Theo QH (Tạp chí Du lịch TP.HCM)