Bảng xếp hạng bóng đá Pháp - Ligue 1 mới nhất

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2021/2022 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo PSG PSG
14 12 1 1 32 14 +18 37
2
Logo Nice Nice
15 8 3 4 25 12 +13 26
3
Logo Rennes Rennes
14 7 4 3 24 12 +12 25
4
Logo Lens Lens
15 7 4 4 27 20 +7 25
5
Logo Olympique Marseille Olympique Marseille
13 6 5 2 20 12 +8 23
6
Logo Angers SCO Angers SCO
15 5 7 3 22 18 +4 22
7
Logo Strasbourg Strasbourg
14 5 4 5 25 19 +6 19
8
Logo Monaco Monaco
14 5 4 5 19 18 +1 19
9
Logo Montpellier Montpellier
14 5 4 5 21 21 0 19
10
Logo Olympique Lyonnais Olympique Lyonnais
13 5 4 4 21 21 0 19
11
Logo Nantes Nantes
15 5 4 6 20 20 0 19
12
Logo Lille Lille
15 4 6 5 19 22 -3 18
13
Logo Brest Brest
14 3 6 5 20 21 -1 15
14
Logo Lorient Lorient
14 3 6 5 13 21 -8 15
15
Logo Reims Reims
14 2 7 5 15 18 -3 13
16
Logo Bordeaux Bordeaux
14 2 7 5 21 30 -9 13
17
Logo Troyes Troyes
14 3 4 7 13 22 -9 13
18
Logo Clermont Clermont
14 3 4 7 17 28 -11 13
19
Logo Saint-Étienne Saint-Étienne
14 2 6 6 16 28 -12 12
20
Logo Metz Metz
15 2 6 7 17 30 -13 12

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Vòng loại Champions League Dự vòng bảng Europa League Dự vòng loại Europa Conference League Tranh suất trụ hạng Xuống hạng Ligue 2

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Lịch thi đấu

Xem thêm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38 24 11 3 64 23 +41 83

2

38 26 4 8 86 28 +58 82

3

38 24 6 8 76 42 +34 78

4

38 22 10 6 81 43 +38 76

5

38 16 12 10 54 47 +7 60

6

38 16 10 12 52 40 +12 58

7

38 15 12 11 55 54 +1 57

8

38 14 12 12 60 62 -2 54

9

38 15 7 16 50 53 -3 52

10

38 12 11 15 44 48 -4 47

11

38 12 10 16 42 54 -12 46

12

38 13 6 19 42 56 -14 45

13

38 12 8 18 40 58 -18 44

14

38 9 15 14 42 50 -8 42

15

38 11 9 18 49 58 -9 42

16

38 11 9 18 50 68 -18 42

17

38 11 8 19 50 66 -16 41

18

38 9 13 16 47 55 -8 40

19

38 9 8 21 40 71 -31 35

20

38 4 9 25 25 73 -48 21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1, 2: Hạng 4: Dự Europa League. Hạng 5: dự vòng loại Europa League. Hạng 18: Đá play-off tranh suất trụ hạng. Hai vị trí cuối (19, 20): Xuống hạng.

* Do ảnh hưởng nặng nề từ dịch Covid-19, giải VĐQG Pháp chính thức kết thúc mùa giải tại vòng 28. PSG sau 27 vòng đấu hơn đội bóng thứ hai Marseille 12 điểm, chính thức bước lên ngôi vô địch với 68 điểm.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 1

27

22

2

3

75

24

+51

68

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 3

28

16

8

4

41

29

+12

56

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 5

28

15

5

8

38

24

+14

50

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 7

28

15

4

9

35

27

+8

49

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 9

28

10

11

7

26

21

+5

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 11

28

11

8

9

41

38

+3

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 13

28

11

7

10

42

27

+15

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 15

28

11

7

10

35

34

+1

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 17

28

11

7

10

44

44

+0

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 19

28

11

6

11

28

33

-5

39

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 21

27

11

5

11

32

32

+0

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 23

28

9

10

9

40

34

+6

37

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 25

28

11

4

13

28

31

-3

37

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 27

28

8

10

10

34

37

-3

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 29

28

8

10

10

27

35

-8

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 31

28

7

9

12

27

37

-10

30

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 33

28

8

6

14

29

45

-16

30

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 35

28

7

6

15

29

44

-15

27

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 37

28

4

11

13

31

50

-19

23

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 39

28

3

4

21

22

58

-36

13

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

- Vị trí xếp hạng 1, 2 dự Champions League.

- Hạng 3 dự sơ loại Champions League.

- Hạng 4 dự Europa League.

- Đứng 18 đá play-off tranh suất trụ hạng.

- Đứng 19, 20 xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2018/2019

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 1

38

29

4

5

105

35

+70

91

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 3

38

22

9

7

68

33

+35

75

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 5

38

21

9

8

70

47

+23

72

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 7

38

19

9

10

59

41

+18

66

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 9

38

18

7

13

60

52

+8

61

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 11

38

15

14

9

53

42

+11

59

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 13

38

15

11

12

30

35

-5

56

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 15

38

13

16

9

39

42

-3

55

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 17

38

15

8

15

57

58

-1

53

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 19

38

13

13

12

55

52

+3

52

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 21

38

11

16

11

58

48

+10

49

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 23

38

13

9

16

48

48

+0

48

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 25

38

10

16

12

44

49

-5

46

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 27

38

10

11

17

34

42

-8

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 29

38

9

11

18

31

52

-21

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 31

38

8

14

16

35

57

-22

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 33

38

8

12

18

38

57

-19

36

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 35

38

9

7

22

31

60

-29

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 37

38

7

12

19

29

54

-25

33

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 39

38

5

12

21

28

68

-40

27

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập Bảng xếp hạng bóng đá Pháp nhanh và chính xác nhất

Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)